đứng vững
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ được thế cân bằng, không bị ngã, không bị dao động: Chỉ trạng thái một vật thể hoặc một người giữ nguyên vị trí một cách chắc chắn, không bị lung lay, đổ ngã hay di chuyển dưới tác động của ngoại lực.
- (Nghĩa bóng) Không bị suy sụp, không bị lay chuyển: Chỉ khả năng kiên cường, bền bỉ trước khó khăn, thử thách, giữ vững lập trường, tư tưởng hoặc vị thế.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Cây cột này được đóng sâu nên rất đứng vững trước gió bão. (Cây cột này được đóng sâu nên rất chắc chắn trước gió bão.)
- Anh ấy bị xô ngã nhưng vẫn cố gắng đứng vững trên đôi chân của mình. (Anh ấy bị xô ngã nhưng vẫn cố gắng giữ thăng bằng trên đôi chân của mình.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Dù gặp nhiều chỉ trích, anh ấy vẫn đứng vững với quan điểm của mình. (Dù gặp nhiều chỉ trích, anh ấy vẫn kiên định với quan điểm của mình.)
- Công ty nhỏ nhưng đã đứng vững qua cuộc khủng hoảng kinh tế. (Công ty nhỏ nhưng đã tồn tại vững vàng qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đứng vững vàng": Nhấn mạnh hơn về sự kiên cố, vững chãi, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần hoặc địa vị.
- Người lính đứng vững vàng ở trạm gác. (Người lính đứng rất kiên cố ở trạm gác.)
"đứng vững trên đôi chân của mình": (Thành ngữ) Tự lập, không phụ thuộc vào người khác, có khả năng tự lo cho bản thân.
- Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn đứng vững trên đôi chân của mình. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn tự lập.)
Biến thể và từ gần giống
Vững vàng (tính từ): Ở trạng thái chắc chắn, kiên định, không lung lay.
- Tư tưởng vững vàng. (Tư tưởng kiên định.)
Kiên cố (tính từ): Rất vững chắc, khó bị phá vỡ (thường dùng cho công trình, thành lũy).
- Pháo đài kiên cố. (Pháo đài rất vững chắc.)
Trụ vững (động từ): Có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh việc chống đỡ, tồn tại qua thử thách.
- Doanh nghiệp trụ vững sau đại dịch. (Doanh nghiệp tồn tại vững vàng sau đại dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Đứng chắc: Đứng một cách chắc chắn.
- Kiên định: Giữ vững lập trường, không thay đổi (thiên về tinh thần, quan điểm).
- Bền vững: Có khả năng tồn tại lâu dài, ổn định.
Từ trái nghĩa
- Dao động: Không ổn định, lung lay, dễ thay đổi.
- Sụp đổ: Đổ xuống, tan vỡ hoàn toàn.
- Ngả nghiêng: Không vững, nghiêng về một phía.
Thành ngữ liên quan
- "Chân cứng đá mềm": Thể hiện sự kiên cường, bền bỉ, có thể vượt qua mọi khó khăn, trở ngại.
- Với tinh thần chân cứng đá mềm, họ đã đứng vững trên thương trường. (Với tinh thần kiên cường, họ đã tồn tại vững vàng trên thương trường.)
- đgt. Không dao động, Không suy sụp: Quan điểm anh hùng chả nhẽ đứng vũng đó không được nữa (ĐgThMai).